wise woman

/'waiz'wum n/
Học thuật
Thân thiện
wise woman

A wise woman gathers healing herbs in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Mụ phù thủy: Một phụ nữ được cho kiến thức về ma thuật, bùa chú hoặc các thực hành huyền bí.
    • Mụ thầy tướng: Một phụ nữ được cho khả năng tiên tri, bói toán hoặc giải đoán vận mệnh.
    • Bà đỡ, bà mụ: Một phụ nữ kinh nghiệm kiến thức trong việc hỗ trợ sinh nở, chăm sóc mẹ trẻ sơ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers went to the wise woman for a healing potion. (Dân làng đã đến gặp mụ phù thủy để xin một lọ thuốc chữa bệnh.)
    • She was known as a wise woman who could read your future in the palm of your hand. ( ấy được biết đến như một mụ thầy tướng có thể đọc vận mệnh của bạn trong lòng bàn tay.)
    • Before modern midwives, the wise woman of the village helped with all the births. (Trước khi các nữ hộ sinh hiện đại, bà mụ của làng đã giúp đỡ trong mọi ca sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The village wise woman": Bà mụ/người phụ nữ khôn ngoan của làng. Cụm từ này thường chỉ một nhân vật cụ thể, được cộng đồng công nhận kiến thức đặc biệt của .
    • All secrets were known to the village wise woman. (Mọi bí mật đều được bà mụ của làng biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Wise man (n): (từ cổ) thầy phù thủy, thầy tướng, thầy thuốc (chỉ nam giới).
  • Midwife (n): nữ hộ sinh. Đây thuật ngữ hiện đại, chuyên nghiệp hơn cho nghĩa "bà đỡ".
  • Sorceress (n): nữ phù thủy. Từ này nhấn mạnh khía cạnh ma thuật, tương tự nghĩa "mụ phù thủy" của "wise woman".
Từ đồng nghĩa
  • Crone (n): mụ già, lão (thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người phụ nữ già xấu xí, đôi khi được cho phép thuật).
  • Hag (n): mụ phù thủy già, mụ yêu tinh (mang sắc thái rất tiêu cực xúc phạm).
  • Seer (n): nhà tiên tri (chung cho cả nam nữ, không mang sắc thái cổ xưa như "wise woman").
Thành ngữ liên quan
  • "As wise as a wise woman": Khôn ngoan như một bà mụ/người phụ nữ khôn ngoan. Thành ngữ này ca ngợi sự khôn ngoan thực tế, kinh nghiệm lâu năm.
    • She gave advice that was as wise as a wise woman's. ( ấy đã đưa ra lời khuyên khôn ngoan như của một bà mụ vậy.)
wise woman

A wise woman gathers healing herbs in the forest.

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. mụ phù thuỷ
  2. mụ thầy tướng
  3. bà đỡ, bà mụ